Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
78
Q1/2025
65
Q2/2025
91
Q3/2025
10
Q4/2025
62
Q1/2026
36
Q2/2026
5
Q3/2026
-11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.671 | 1.385 | 1.543 | 1.206 | 1.375 | 1.258 | 1.543 | 1.258 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.666 | 1.385 | 1.543 | 1.206 | 1.369 | 1.258 | 1.543 | 1.258 |
| Giá vốn hàng bán | 1.442 | 1.168 | 1.264 | 1.071 | 1.156 | 1.108 | 1.371 | 1.185 |
| Lợi nhuận gộp | 223 | 217 | 280 | 135 | 213 | 149 | 171 | 73 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 2 | 7 | 5 | 8 | 3 | 7 | 4 |
| Chi phí tài chính | 9 | 8 | 9 | 8 | 11 | 11 | 16 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 5 | 5 | 7 | 7 | 8 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 25 | 32 | 24 | 28 | 24 | 25 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 102 | 94 | 109 | 86 | 88 | 79 | 111 | 32 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 84 | 93 | 136 | 22 | 93 | 39 | 27 | 6 |
| Thu nhập khác | 45 | 0 | 5 | 0 | 5 | 11 | 2 | 2 |
| Chi phí khác | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 40 | −1 | 3 | 0 | 4 | 11 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 124 | 92 | 139 | 22 | 97 | 50 | 29 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 36 | 19 | 29 | 6 | 16 | 10 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −13 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 24 | 19 | 30 | 6 | 18 | 10 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 101 | 73 | 109 | 17 | 79 | 40 | 24 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 23 | 8 | 17 | 7 | 17 | 3 | 19 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 78 | 65 | 91 | 10 | 62 | 36 | 5 | −11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.