Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
23
Q4/2024
26
Q1/2025
22
Q2/2025
46
Q3/2025
36
Q4/2025
75
Q1/2026
66
Q2/2026
85
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 142 | 187 | 151 | 182 | 192 | 222 | 205 | 233 |
| Doanh thu thuần | 142 | 187 | 151 | 182 | 192 | 222 | 205 | 233 |
| Giá vốn hàng bán | 110 | 155 | 115 | 129 | 154 | 163 | 131 | 135 |
| Lợi nhuận gộp | 31 | 32 | 37 | 53 | 39 | 59 | 74 | 98 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 4 | 3 | 4 | 14 | 5 | 5 | 4 |
| Chi phí tài chính | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | −31 | 4 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 12 | 7 | 7 | 8 | 9 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 10 | 8 | 9 | 10 | 15 | 9 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 3 | 9 | 8 | 16 | 9 | 24 | 18 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 23 | 26 | 54 | 40 | 95 | 78 | 105 |
| Thu nhập khác | 0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 5 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 | −4 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 27 | 30 | 26 | 54 | 40 | 91 | 78 | 110 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 4 | 4 | 21 | 4 | 10 | 12 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −14 | 0 | 6 | 0 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 4 | 4 | 8 | 4 | 16 | 12 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23 | 26 | 22 | 46 | 36 | 75 | 66 | 85 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 23 | 26 | 22 | 46 | 36 | 75 | 66 | 85 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.