Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
20
Q4/2024
28
Q1/2025
19
Q2/2025
28
Q3/2025
37
Q4/2025
34
Q1/2026
32
Q2/2026
51
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.091 | 1.325 | 1.096 | 1.219 | 1.222 | 1.291 | 1.097 | 1.272 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 1.090 | 1.324 | 1.096 | 1.218 | 1.222 | 1.291 | 1.097 | 1.271 |
| Giá vốn hàng bán | 1.013 | 1.220 | 1.013 | 1.115 | 1.116 | 1.182 | 990 | 1.136 |
| Lợi nhuận gộp | 78 | 105 | 83 | 103 | 106 | 108 | 107 | 136 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 2 | 7 | 6 | 9 | 7 | 10 | 8 |
| Chi phí tài chính | 44 | 55 | 49 | 57 | 50 | 55 | 59 | 65 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 44 | 47 | 47 | 50 | 49 | 53 | 58 | 61 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 17 | 12 | 11 | 12 | 13 | 13 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 8 | 8 | 9 | 10 | 12 | 12 | 12 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 27 | 20 | 32 | 42 | 34 | 32 | 54 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | −2 | −2 | 2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 28 | 20 | 30 | 40 | 36 | 34 | 54 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 28 | 19 | 28 | 37 | 34 | 32 | 51 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 28 | 19 | 28 | 37 | 34 | 32 | 51 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.