Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
-0
Q1/2025
0
Q2/2025
0
Q3/2025
1
Q4/2025
8
Q1/2026
0
Q2/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 11 | 11 | 14 | 9 | 7 | 6 | 4 | 4 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29 |
| Doanh thu thuần | 11 | 11 | 14 | 9 | 7 | 6 | 4 | −25 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 6 | 8 | 7 | 5 | 9 | 3 | −25 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 4 | 5 | 3 | 2 | −3 | 1 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 82 | 95 | 71 | 115 | 93 | 80 | 59 | 68 |
| Chi phí tài chính | 64 | 66 | 62 | 71 | 66 | 41 | 40 | 44 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 64 | 66 | 62 | 69 | 65 | 34 | 40 | 44 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 5 | 3 | 7 | 3 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | 28 | 10 | 40 | 26 | 33 | 17 | 21 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 18 | 20 | 10 | 35 | 31 | 12 | 18 | 10 |
| Lợi nhuận khác | −15 | −19 | −9 | −35 | −29 | −12 | −16 | −9 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 9 | 1 | 5 | −3 | 21 | 1 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 14 | 0 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 5 | 0 | 0 | −4 | −1 | 0 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 9 | 1 | 5 | −3 | 13 | 0 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.