Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
109
Q1/2025
10
Q2/2025
5
Q3/2025
2
Q4/2025
25
Q1/2026
6
Q2/2026
21
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.121 | 723 | 555 | 337 | 1.057 | 444 | 750 | 1.076 |
| Doanh thu thuần | 1.121 | 723 | 555 | 337 | 1.057 | 444 | 750 | 1.076 |
| Giá vốn hàng bán | 940 | 661 | 510 | 289 | 957 | 383 | 681 | 997 |
| Lợi nhuận gộp | 181 | 62 | 45 | 48 | 101 | 61 | 69 | 79 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí tài chính | 19 | 12 | 15 | 12 | 13 | 16 | 22 | 20 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 16 | 12 | 15 | 12 | 13 | 16 | 22 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 | 5 | 3 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44 | 37 | 33 | 35 | 52 | 32 | 34 | 43 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 117 | 11 | −5 | 2 | 26 | 7 | 13 | 11 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 10 | 0 | 6 | 1 | 14 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 10 | 0 | 6 | 1 | 13 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 118 | 13 | 6 | 2 | 31 | 8 | 26 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 109 | 10 | 5 | 2 | 25 | 6 | 21 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 109 | 10 | 5 | 2 | 25 | 6 | 21 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.