Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-7
Q1/2025
5
Q2/2025
5
Q3/2025
-1
Q4/2025
-3
Q1/2026
7
Q2/2026
12
Q3/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 161 | 46 | 118 | 154 | 41 | 73 | 198 | 60 |
| Doanh thu thuần | 161 | 46 | 118 | 154 | 41 | 73 | 198 | 60 |
| Giá vốn hàng bán | 162 | 34 | 105 | 148 | 35 | 60 | 176 | 51 |
| Lợi nhuận gộp | −1 | 12 | 13 | 5 | 6 | 13 | 22 | 10 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 8 | 6 | 9 | 6 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | 5 | 5 | −1 | −4 | 7 | 16 | 3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −8 | 5 | 5 | −1 | −3 | 7 | 16 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −7 | 5 | 5 | −1 | −3 | 7 | 12 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −7 | 5 | 5 | −1 | −3 | 7 | 12 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.