Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
11
Q1/2025
13
Q2/2025
17
Q3/2025
17
Q4/2025
8
Q1/2026
13
Q2/2026
16
Q3/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 54 | 60 | 67 | 59 | 56 | 63 | 72 | 65 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 54 | 60 | 67 | 59 | 56 | 63 | 72 | 65 |
| Giá vốn hàng bán | 19 | 21 | 23 | 19 | 20 | 23 | 27 | 21 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 39 | 44 | 40 | 37 | 40 | 45 | 45 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 15 | 17 | 15 | 16 | 16 | 17 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 6 | 6 | 6 | 10 | 7 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 16 | 19 | 18 | 9 | 15 | 18 | 17 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 16 | 20 | 20 | 9 | 15 | 20 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 13 | 17 | 17 | 8 | 13 | 16 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 13 | 17 | 17 | 8 | 13 | 16 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.