Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
7
Q1/2025
12
Q2/2025
9
Q3/2025
3
Q4/2025
8
Q1/2026
8
Q2/2026
8
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 233 | 222 | 235 | 224 | 233 | 224 | 240 | 233 |
| Doanh thu thuần | 233 | 222 | 235 | 224 | 233 | 224 | 240 | 233 |
| Giá vốn hàng bán | 157 | 147 | 154 | 157 | 158 | 152 | 155 | 154 |
| Lợi nhuận gộp | 77 | 75 | 81 | 67 | 75 | 72 | 85 | 79 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 42 | 35 | 51 | 40 | 41 | 37 | 51 | 41 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 25 | 19 | 22 | 24 | 24 | 23 | 28 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 15 | 12 | 5 | 11 | 11 | 11 | 10 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 15 | 12 | 5 | 11 | 11 | 12 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | −1 | 0 | 1 | 1 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 12 | 9 | 3 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 12 | 9 | 3 | 8 | 8 | 8 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.