Thông tin cơ bản
299/22 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 125 | 86 | 96 | 90 | 104 | 86 | 101 | 119 |
| Giá vốn hàng bán | 59 | 49 | 58 | 52 | 59 | 55 | 56 | 60 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 37 | 38 | 38 | 45 | 30 | 44 | 59 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 7 | 8 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12395,2%
Doanh thu tài chính64,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 111 | 6 |
| 2024 | 111 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11 |
| 8 |
| 10 |
| 16 |
| Chi phí quản lý | 21 | 13 | 17 | 13 | 17 | 13 | 19 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 31 | 26 | 24 | 25 | 26 | 20 | 23 | 29 |
| Thuế TNDN | 7 | 5 | 3 | 3 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 25 | 21 | 20 | 21 | 21 | 16 | 18 | 23 |
| Tăng trưởng LNST | +15% | −15,8% | −2,1% | +5,7% | −3,3% | −22,5% | +14,1% | +24,5% |
| Biên LN ròng | 19,6% | 24% | 21,1% | 23,9% | 19,8% | 18,7% | 18,2% | 19,2% |
| 2023 | 111 | 6 |
| 2022 | 111 | 9 |
| 2021 | 111 | 9 |
| 2020 | 111 | 13 |
| 2019 | 111 | 11 |
| 2018 | 56 | 9 |
| 2017 | 56 | 11 |
| 2016 | 56 | 7 |