Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2017) và giá hiện tại.
Q1/2015
6
Q2/2015
5
Q3/2015
4
Q1/2016
4
Q2/2016
7
Q3/2016
4
Q1/2017
4
Q2/2017
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2015 | Q2/2015 | Q3/2015 | Q1/2016 | Q2/2016 | Q3/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 34 | 30 | 30 | 29 | 24 | 212 | 24 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 33 | 29 | 29 | 28 | 23 | 212 | 24 | — |
| Giá vốn hàng bán | 19 | 16 | 18 | 18 | 14 | 200 | 13 | — |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 13 | 11 | 10 | 9 | 12 | 11 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 6 | 5 | 5 | 8 | 5 | 4 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 6 | 5 | 5 | 7 | 5 | 5 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 5 | 4 | 4 | 7 | 4 | 4 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 5 | 4 | 4 | 7 | 4 | 4 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.