Thông tin cơ bản
Số 34, Đường ĐT 743, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương · gachngoinhihiep.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 96 | 107 | 73 | 29 | 33 | 14 | 50 | 99 |
| Giá vốn hàng bán | 76 | 84 | 53 | 20 | 20 | 9 | 43 | 89 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 24 | 20 | 8 | 13 | 5 | 7 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 3 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần9999,7%
Doanh thu tài chính00,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | — |
| 2024 | 30 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 4 | 5 | 6 | 4 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 15 | 14 | 12 | 3 | -0 | 1 | 6 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 12 | 12 | 10 | 3 | -1 | 1 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | −8,7% | +2,2% | −3,1% | −13,6% | −70,2% | −134,4% | — | +926,4% |
| Biên LN ròng | 12,4% | 11,4% | 16,1% | 35,6% | 9,1% | -7,7% | 1,1% | 5,4% |
| 2023 |
30 |
3 |
| 2022 | 30 | 11 |
| 2021 | 30 | 6 |
| 2020 | 30 | 7 |
| 2019 | 30 | 9 |
| 2018 | 30 | 11 |
| 2017 | 30 | 6 |
| 2016 | 30 | 6 |