Thông tin cơ bản
Tổ 7, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội · www.hanoiplastics.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.029 | 1.233 | 1.064 | 2.084 | 2.383 | 2.039 | 2.097 | 2.311 |
| Giá vốn hàng bán | 892 | 1.074 | 892 | 1.721 | 1.969 | 1.737 | 1.706 | 1.912 |
| Lợi nhuận gộp | 137 | 159 | 172 | 363 | 414 | 303 | 391 | 399 |
| Chi phí bán hàng | 42 | 36 | 32 | 198 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.31498,5%
Doanh thu tài chính351,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.130 | — |
| 2024 | 729 | 36 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 189 |
| 93 |
| 129 |
| 134 |
| Chi phí quản lý | 38 | 53 | 41 | 64 | 69 | 74 | 83 | 101 |
| Lợi nhuận trước thuế | 70 | 72 | 125 | 90 | 145 | 121 | 111 | 162 |
| Thuế TNDN | 14 | 16 | 13 | 18 | 33 | 24 | 24 | 42 |
| Lợi nhuận sau thuế | 56 | 57 | 112 | 72 | 112 | 96 | 88 | 120 |
| Tăng trưởng LNST | −3,3% | +1,6% | +98,4% | −35,8% | +55,1% | −14% | −8,7% | +36,2% |
| Biên LN ròng | 5,4% | 4,6% | 10,6% | 3,5% | 4,7% | 4,7% | 4,2% | 5,2% |
| 2023 | 729 | 36 |
| 2022 | 729 | 0 |
| 2021 | 364 | 36 |
| 2020 | 364 | 34 |
| 2019 | 344 | 17 |
| 2018 | 65 | 13 |
| 2017 | 65 | 19 |
| 2016 | 65 | 20 |