Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
6
Q1/2025
19
Q2/2025
71
Q3/2025
29
Q4/2025
0
Q1/2026
39
Q2/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 551 | 598 | 569 | 636 | 551 | 556 | 564 | 610 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 551 | 597 | 569 | 636 | 551 | 555 | 564 | 610 |
| Giá vốn hàng bán | 444 | 499 | 464 | 523 | 456 | 469 | 462 | 517 |
| Lợi nhuận gộp | 107 | 98 | 106 | 113 | 94 | 86 | 102 | 93 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 9 | 4 | 10 | 8 | 14 | 8 | 6 |
| Chi phí tài chính | 7 | 14 | 29 | −20 | 4 | 24 | 6 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 39 | 31 | 34 | 40 | 32 | 28 | 31 | 41 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22 | 23 | 24 | 23 | 25 | 28 | 23 | 26 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −40 | −22 | −1 | 2 | −1 | −2 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 16 | 22 | 81 | 39 | 18 | 49 | 25 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | 2 | 0 | −2 | 1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 14 | 24 | 82 | 37 | 19 | 50 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 8 | 5 | 11 | 8 | 18 | 10 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 8 | 5 | 11 | 8 | 18 | 10 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 6 | 19 | 71 | 29 | 0 | 39 | 18 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 6 | 19 | 71 | 29 | 0 | 39 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.