Thông tin cơ bản
Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, TP. Hà Nội · www.911group.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 517 | 555 | 373 | 540 | 1.325 | 611 | 802 | 1.078 |
| Giá vốn hàng bán | 488 | 519 | 339 | 499 | 1.229 | 577 | 749 | 983 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 36 | 34 | 41 | 96 | 35 | 53 | 94 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 11 | 10 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.07898,6%
Doanh thu tài chính161,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 240 | 14 |
| 2024 | 240 | 13 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 9 |
| 15 |
| 22 |
| Chi phí quản lý | 10 | 10 | 9 | 12 | 27 | 19 | 19 | 56 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 2 | 9 | 18 | 50 | 21 | 24 | 11 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 2 | 4 | 11 | 4 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 1 | 7 | 14 | 39 | 17 | 18 | 7 |
| Tăng trưởng LNST | — | −6,4% | +403,6% | +104,6% | +178,7% | −56,6% | +6,7% | −61,7% |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,2% | 1,8% | 2,6% | 2,9% | 2,8% | 2,2% | 0,6% |
| 2023 | 240 | 12 |
| 2022 | 240 | — |
| 2021 | 185 | — |
| 2020 | 103 | — |
| 2019 | 80 | — |
| 2018 | 80 | — |