Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-1
Q1/2025
3
Q2/2025
10
Q3/2025
1
Q4/2025
-6
Q1/2026
1
Q2/2026
1
Q3/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 130 | 227 | 613 | 77 | 160 | 123 | 232 | 142 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 130 | 227 | 613 | 77 | 160 | 123 | 232 | 142 |
| Giá vốn hàng bán | 130 | 210 | 566 | 67 | 140 | 99 | 212 | 122 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 18 | 47 | 10 | 20 | 24 | 20 | 20 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 0 | 2 | 3 | 9 | 7 | 1 | 5 |
| Chi phí tài chính | 4 | 1 | 6 | 2 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 12 | 1 | 7 | 6 | 9 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 11 | 16 | 12 | 18 | 13 | 8 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | 4 | 15 | −1 | 0 | 10 | 0 | 3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 3 | −3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | −2 | 2 | −6 | −8 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 3 | 13 | 1 | −6 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | 3 | 9 | 1 | −6 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | 3 | 10 | 1 | −6 | 1 | 1 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.