Thông tin cơ bản
278 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 305 | 287 | 220 | 246 | 371 | 168 | 166 | 100 |
| Giá vốn hàng bán | 397 | 384 | 341 | 311 | 437 | 301 | 275 | 182 |
| Lợi nhuận gộp | -92 | -97 | -121 | -64 | -66 | -133 | -109 | -81 |
| Chi phí quản lý | 15 | 23 | 26 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần10099,3%
Doanh thu tài chính10,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 201 | — |
| 2024 | 201 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 17 |
| 26 |
| 14 |
| 12 |
| 12 |
| Lợi nhuận trước thuế | -336 | -282 | -236 | -113 | -247 | -299 | -289 | -205 |
| Lợi nhuận sau thuế | -336 | -282 | -236 | -113 | -247 | -299 | -289 | -205 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -110,4% | -98,5% | -107,3% | -45,9% | -66,6% | -177,8% | -173,9% | -204,5% |
| 2023 |
201 |
— |
| 2022 | 201 | — |
| 2021 | 201 | — |
| 2020 | 201 | — |
| 2019 | 201 | — |
| 2018 | 201 | — |
| 2017 | 201 | — |
| 2016 | 201 | — |