Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
12
Q1/2025
14
Q2/2025
18
Q3/2025
15
Q4/2025
19
Q1/2026
16
Q2/2026
24
Q3/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 212 | 187 | 224 | 236 | 222 | 232 | 278 | 287 |
| Doanh thu thuần | 212 | 187 | 224 | 236 | 222 | 232 | 278 | 287 |
| Giá vốn hàng bán | 166 | 145 | 179 | 199 | 172 | 182 | 218 | 224 |
| Lợi nhuận gộp | 46 | 42 | 45 | 37 | 50 | 50 | 60 | 63 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28 | 20 | 18 | 18 | 25 | 25 | 23 | 25 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15 | 18 | 23 | 14 | 19 | 20 | 31 | 31 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 18 | 22 | 18 | 23 | 20 | 31 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 14 | 18 | 15 | 19 | 16 | 24 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 14 | 18 | 15 | 19 | 16 | 24 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.