Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
75
Q1/2025
37
Q2/2025
326
Q3/2025
214
Q4/2025
553
Q1/2026
180
Q2/2026
308
Q3/2026
419
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.784 | 1.427 | 2.081 | 1.928 | 2.522 | 2.172 | 2.825 | 2.807 |
| Doanh thu thuần | 1.784 | 1.427 | 2.081 | 1.928 | 2.522 | 2.172 | 2.825 | 2.807 |
| Giá vốn hàng bán | 1.696 | 1.382 | 1.715 | 1.724 | 1.890 | 1.954 | 2.467 | 2.317 |
| Lợi nhuận gộp | 88 | 45 | 367 | 205 | 632 | 218 | 358 | 490 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 35 | 31 | 38 | 49 | 52 | 58 | 76 | 92 |
| Chi phí tài chính | 10 | 14 | 18 | 16 | 18 | 18 | 23 | 27 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 12 | 18 | 16 | 18 | 18 | 22 | 27 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 19 | 21 | 1 | 44 | 34 | 26 | 29 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 89 | 44 | 365 | 236 | 622 | 223 | 384 | 527 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 3 | −2 | 0 | 1 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 90 | 44 | 365 | 239 | 620 | 223 | 385 | 524 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15 | 7 | 38 | 25 | 68 | 43 | 77 | 106 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 15 | 7 | 38 | 25 | 68 | 43 | 77 | 106 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 75 | 37 | 326 | 214 | 553 | 180 | 308 | 419 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 75 | 37 | 326 | 214 | 553 | 180 | 308 | 419 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.