Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-35
Q1/2025
6
Q2/2025
1
Q3/2025
13
Q4/2025
-3
Q1/2026
15
Q2/2026
7
Q3/2026
-77
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 21 | 3 | 6 | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Doanh thu thuần | 21 | 3 | 6 | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Giá vốn hàng bán | 10 | 3 | 5 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 12 | 1 | 1 | −1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 20 | 13 | 21 | 58 | 21 | 14 | 23 | 3 |
| Chi phí tài chính | 11 | −11 | 0 | 8 | 16 | −11 | 12 | 76 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 11 | 10 | 9 | 10 | 8 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 13 | 12 | 39 | −5 | 19 | 6 | −79 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 14 | 4 | 9 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −14 | −4 | −9 | −17 | 4 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −9 | 9 | 3 | 21 | −1 | 18 | 6 | −80 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 27 | 3 | 1 | 9 | 2 | 4 | −1 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 27 | 3 | 1 | 9 | 2 | 4 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −35 | 6 | 1 | 13 | −3 | 15 | 7 | −77 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −35 | 6 | 1 | 13 | −3 | 15 | 7 | −77 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.