Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
217
Q1/2025
212
Q2/2025
321
Q3/2025
258
Q4/2025
203
Q1/2026
254
Q2/2026
478
Q3/2026
290
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.884 | 1.308 | 2.056 | 1.659 | 1.927 | 1.535 | 2.259 | 2.147 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 58 | 39 | 66 | 49 | 45 | 57 | 92 | 41 |
| Doanh thu thuần | 1.826 | 1.269 | 1.991 | 1.610 | 1.881 | 1.478 | 2.167 | 2.106 |
| Giá vốn hàng bán | 1.226 | 911 | 1.353 | 1.111 | 1.284 | 1.036 | 1.349 | 1.466 |
| Lợi nhuận gộp | 600 | 358 | 638 | 499 | 597 | 442 | 818 | 640 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 31 | 37 | 41 | 47 | 43 | 44 | 51 | 82 |
| Chi phí tài chính | 58 | 22 | 52 | 38 | 56 | 29 | 48 | 70 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 18 | 20 | 23 | 20 | 18 | 23 | 47 |
| Chi phí bán hàng | 242 | 92 | 186 | 131 | 231 | 112 | 179 | 225 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 77 | 47 | 81 | 69 | 98 | 57 | 84 | 76 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 9 | 19 | 19 | 4 | 2 | 14 | 18 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 262 | 252 | 379 | 312 | 257 | 302 | 576 | 355 |
| Thu nhập khác | 4 | 1 | 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 7 | 0 | 10 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 2 | 1 | −10 | 1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 264 | 254 | 382 | 314 | 247 | 303 | 577 | 353 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 48 | 42 | 61 | 56 | 44 | 48 | 99 | 63 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 48 | 42 | 61 | 56 | 44 | 48 | 99 | 64 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 217 | 212 | 321 | 258 | 203 | 254 | 478 | 290 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 217 | 212 | 321 | 258 | 203 | 254 | 478 | 290 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.