Thông tin cơ bản
Km 1447 Quốc lộ 1A, phường Bắc Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa · www.detnhatrang.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 886 | 1.042 | 817 | 636 | 751 | 801 | 1.232 | 1.526 |
| Giá vốn hàng bán | 885 | 1.031 | 791 | 585 | 689 | 766 | 1.137 | 1.399 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 11 | 26 | 51 | 63 | 35 | 95 | 128 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 5 | 9 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.52799,3%
Doanh thu tài chính110,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 235 | — |
| 2024 | 235 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 7 |
| 18 |
| 24 |
| Chi phí quản lý | 25 | 23 | 23 | 22 | 24 | 19 | 20 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | -32 | -28 | -26 | 2 | 2 | -12 | 34 | 50 |
| Thuế TNDN | 1 | 3 | -1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế | -32 | -30 | -26 | 2 | 2 | -16 | 30 | 40 |
| Tăng trưởng LNST | −1.207.929,6% | — | — | — | −27,7% | −1.196,6% | — | +33,8% |
| Biên LN ròng | -3,6% | -2,9% | -3,1% | 0,3% | 0,2% | -2,1% | 2,4% | 2,6% |
| 2023 |
235 |
— |
| 2022 | 235 | — |
| 2021 | 185 | — |
| 2020 | 185 | — |
| 2019 | 185 | — |
| 2018 | 185 | — |
| 2017 | 185 | 9 |
| 2016 | 185 | 24 |