Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
3
Q1/2025
18
Q2/2025
11
Q3/2025
5
Q4/2025
6
Q1/2026
16
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 285 | 385 | 397 | 418 | 340 | 373 | 322 | 425 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 285 | 385 | 397 | 418 | 340 | 372 | 322 | 425 |
| Giá vốn hàng bán | 265 | 366 | 355 | 372 | 323 | 349 | 284 | 382 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 19 | 41 | 46 | 17 | 23 | 38 | 43 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 7 | 4 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 9 | 9 | 13 | 17 | 7 | 10 | 12 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | 9 | 10 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 10 | 6 | 8 | 5 | 5 | 8 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 5 | 6 | 5 | 4 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 2 | 20 | 17 | 3 | 6 | 16 | 17 |
| Thu nhập khác | 1 | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | −1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 3 | 19 | 17 | 6 | 8 | 16 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 3 | 18 | 11 | 5 | 6 | 16 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 3 | 18 | 11 | 5 | 6 | 16 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.