Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
-7
Q1/2025
-15
Q2/2025
27
Q3/2025
9
Q4/2025
-4
Q1/2026
13
Q2/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 109 | 89 | 120 | 116 | 130 | 101 | 148 | 149 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 109 | 89 | 120 | 116 | 130 | 101 | 148 | 149 |
| Giá vốn hàng bán | 46 | 50 | 47 | 49 | 54 | 52 | 51 | 56 |
| Lợi nhuận gộp | 62 | 39 | 73 | 67 | 76 | 49 | 97 | 93 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 6 | 7 | 6 | 6 | 5 | 4 | 6 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 29 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 12 | 16 | 15 | 16 | 13 | 21 | 21 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 20 | 23 | 23 | 24 | 27 | 27 | 25 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22 | 2 | 30 | 26 | 34 | 5 | 46 | 46 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 22 | 0 | 30 | 26 | 34 | 5 | 46 | 45 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 4 | 30 | −14 | 9 | 4 | 12 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 3 | 30 | −15 | 8 | 3 | 11 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | −3 | 1 | 41 | 26 | 1 | 35 | 34 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 12 | 4 | 15 | 14 | 17 | 5 | 22 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | −7 | −15 | 27 | 9 | −4 | 13 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.