Thông tin cơ bản
Tầng 23 - Tòa nhà Leadvisors Tower. Số 643 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP. Hà Nội. · www.oceangroup.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.243 | 1.209 | 904 | 409 | 1.011 | 985 | 1.007 | 1.141 |
| Giá vốn hàng bán | 722 | 691 | 525 | 411 | 536 | 528 | 529 | 605 |
| Lợi nhuận gộp | 521 | 518 | 379 | -2 | 475 | 456 | 478 | 537 |
| Chi phí bán hàng | 148 | 177 | 157 | 77 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.19798,9%
Doanh thu tài chính131,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.000 | — |
| 2024 | 3.000 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 173 |
| 172 |
| 181 |
| 209 |
| Chi phí quản lý | 288 | 194 | 242 | 290 | 181 | 148 | 91 | 121 |
| Lợi nhuận trước thuế | 89 | 125 | 216 | -276 | 114 | 163 | 247 | 158 |
| Thuế TNDN | 41 | 42 | 11 | 4 | 55 | 22 | 32 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế | 48 | 83 | 205 | -280 | 59 | 141 | 215 | 123 |
| Tăng trưởng LNST | — | +71,1% | +147,9% | −236,6% | — | +139,2% | +52,3% | −42,7% |
| Biên LN ròng | 3,9% | 6,8% | 22,7% | -68,4% | 5,8% | 14,3% | 21,4% | 10,8% |
| 2023 |
3.000 |
0 |
| 2022 | 3.000 | — |
| 2021 | 3.000 | — |
| 2020 | 3.000 | 0 |
| 2019 | 3.000 | 23 |
| 2018 | 3.000 | 13 |
| 2017 | 3.000 | 7 |
| 2016 | 3.000 | — |