Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
29
Q4/2024
86
Q1/2025
-0
Q2/2025
3
Q3/2025
77
Q4/2025
-12
Q1/2026
-12
Q2/2026
32
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 604 | 145 | 137 | 191 | 703 | 166 | 184 | 327 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 23 | 4 | 6 | 11 | 37 | 3 | 6 | 16 |
| Doanh thu thuần | 581 | 141 | 131 | 181 | 666 | 164 | 179 | 312 |
| Giá vốn hàng bán | 235 | 97 | 96 | 115 | 269 | 125 | 118 | 192 |
| Lợi nhuận gộp | 346 | 44 | 35 | 66 | 397 | 38 | 61 | 120 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 6 | 2 | 3 | 3 | 5 | 2 | 15 |
| Chi phí tài chính | 47 | 80 | 26 | 28 | 28 | 26 | 25 | 31 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 27 | 28 | 27 | 27 | 28 | 26 | 25 | 31 |
| Chi phí bán hàng | 108 | 27 | 26 | 28 | 126 | 29 | 29 | 63 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 110 | −74 | 25 | 28 | 34 | 34 | 33 | 52 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 9 | 12 | 11 | 11 | 10 | 13 | 11 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 96 | 29 | −29 | −4 | 224 | −33 | −14 | 2 |
| Thu nhập khác | 78 | 100 | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 22 |
| Chi phí khác | 6 | 6 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 73 | 94 | −3 | −3 | −3 | 9 | 1 | 19 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 169 | 123 | −32 | −7 | 221 | −24 | −13 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 18 | 8 | 1 | 5 | 29 | 0 | 3 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 18 | 8 | 1 | 5 | 29 | 0 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 151 | 115 | −33 | −12 | 192 | −24 | −15 | 16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 123 | 29 | −32 | −15 | 116 | −13 | −3 | −17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 86 | 0 | 3 | 77 | −12 | −12 | 32 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.