Thông tin cơ bản
Tầng 12 - Tòa nhà Doji - Số 5 Lê Duẩn, Phường Ba Đình, TP. Hà Nội · tpbs.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 21 | 173 | 390 | 1.346 | 2.721 | 2.822 | 2.077 | 1.484 |
| Lợi nhuận trước thuế | -11 | 51 | 104 | 271 | 176 | 283 | 481 | 148 |
| Thuế TNDN | — | -3 | 14 | 61 | 41 | 55 | 102 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế | -11 | 54 | 89 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.48499,6%
Cổ tức, lãi tiền gửi60,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 6.239 | — |
| 2024 | 3.360 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 211 |
| 136 |
| 229 |
| 379 |
| 118 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | +64,2% | +136% | −35,6% | +68,4% | +65,9% | −68,7% |
| Biên LN ròng | -51,8% | 31,4% | 22,9% | 15,7% | 5% | 8,1% | 18,3% | 8% |
| 2023 |
2.000 |
— |
| 2022 | 2.000 | — |
| 2021 | 2.000 | — |
| 2020 | 1.000 | — |
| 2019 | 400 | — |
| 2018 | 240 | — |
| 2017 | 240 | — |
| 2016 | 240 | — |