Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
71
Q1/2025
-7
Q2/2025
-106
Q3/2025
133
Q4/2025
98
Q1/2026
34
Q2/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 497 | 447 | 291 | 356 | 391 | 271 | 366 | 489 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 166 | 229 | 76 | 169 | 198 | 131 | 175 | 195 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 20 | 16 | 12 | 11 | 14 | 16 | 23 | 45 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 65 | 69 | 30 | 27 | 38 | 40 | 49 | 66 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 16 | 13 | 14 | 19 | 15 | 13 | 14 | 25 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 1 | 1 | 4 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 14 | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 34 | 7 |
| Doanh thu khác | 214 | 104 | 155 | 127 | 112 | 63 | 61 | 120 |
| Doanh thu thuần | 497 | 447 | 291 | 356 | 391 | 271 | 366 | 489 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 210 | 282 | 241 | 80 | 113 | 83 | 64 | 221 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 131 | 251 | 210 | 55 | 74 | 76 | 39 | 191 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 23 | 7 | 11 | 16 | 14 | 14 | 16 | 17 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 5 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 1 | 2 |
| Chi phí khác của HĐKD | 47 | 20 | 17 | 7 | 22 | −12 | 6 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | 287 | 165 | 50 | 276 | 277 | 188 | 302 | 268 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 141 | 153 | 131 | 124 | 145 | 127 | 118 | 142 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 52 | 13 | 22 | 18 | 19 | 21 | 18 | 19 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 97 | 2 | −102 | 135 | 114 | 42 | 167 | 109 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | −6 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 97 | 2 | −102 | 134 | 114 | 42 | 162 | 108 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 65 | −44 | −119 | 132 | 97 | 61 | 141 | 120 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 32 | 46 | 17 | 2 | 17 | −18 | 21 | −12 |
| Chi phí thuế TNDN | 26 | 9 | 3 | 0 | 16 | 9 | 32 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 19 | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 28 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 6 | 9 | 3 | 0 | 3 | −4 | 4 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 71 | −7 | −106 | 133 | 98 | 34 | 129 | 86 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 71 | −7 | −106 | 133 | 98 | 34 | 129 | 86 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 71 | −7 | −106 | 133 | 98 | 34 | 129 | 86 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 71 | −7 | −106 | 133 | 98 | 34 | 129 | 86 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
129
Q3/2026
86