Thông tin cơ bản
321 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP.HCM · www.pinaco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.039 | 3.079 | 2.954 | 3.049 | 3.399 | 3.185 | 3.205 | 3.587 |
| Giá vốn hàng bán | 2.528 | 2.617 | 2.506 | 2.602 | 2.915 | 2.751 | 2.787 | 3.164 |
| Lợi nhuận gộp | 511 | 462 | 448 | 447 | 483 | 434 | 418 | 422 |
| Chi phí bán hàng | 245 | 195 | 196 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.25998,9%
Doanh thu tài chính461,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 697 | 70 |
| 2024 | 465 | 70 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 207 |
| 191 |
| 202 |
| 173 |
| 188 |
| Chi phí quản lý | 51 | 52 | 50 | 52 | 59 | 61 | 65 | 70 |
| Lợi nhuận trước thuế | 211 | 212 | 190 | 222 | 205 | 154 | 167 | 150 |
| Thuế TNDN | 42 | 45 | 41 | 49 | 48 | 39 | 38 | 33 |
| Lợi nhuận sau thuế | 169 | 167 | 149 | 174 | 156 | 115 | 129 | 118 |
| Tăng trưởng LNST | +24,4% | −1,3% | −10,9% | +17% | −10% | −26,3% | +11,7% | −8,5% |
| Biên LN ròng | 5,6% | 5,4% | 5% | 5,7% | 4,6% | 3,6% | 4% | 3,3% |
| 2023 | 465 | 79 |
| 2022 | 465 | 70 |
| 2021 | 465 | 23 |
| 2020 | 465 | 70 |
| 2019 | 465 | 93 |
| 2018 | 465 | 209 |
| 2017 | 465 | 139 |
| 2016 | 465 | 64 |