Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
32
Q1/2025
29
Q2/2025
39
Q3/2025
16
Q4/2025
33
Q1/2026
22
Q2/2026
26
Q3/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 930 | 1.046 | 1.082 | 1.062 | 1.069 | 1.045 | 1.146 | 1.140 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 168 | 184 | 176 | 152 | 160 | 166 | 139 | 178 |
| Doanh thu thuần | 762 | 862 | 906 | 909 | 909 | 879 | 1.007 | 962 |
| Giá vốn hàng bán | 663 | 760 | 779 | 822 | 803 | 781 | 881 | 856 |
| Lợi nhuận gộp | 99 | 102 | 127 | 87 | 106 | 98 | 126 | 106 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 11 | 10 | 11 | 14 | 15 | 15 | 18 |
| Chi phí tài chính | 18 | 13 | 17 | 15 | 16 | 15 | 22 | 23 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 10 | 12 | 14 | 14 | 14 | 17 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 32 | 43 | 47 | 48 | 50 | 52 | 66 | 55 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 15 | 23 | 15 | 16 | 16 | 20 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 41 | 41 | 49 | 20 | 38 | 30 | 34 | 29 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | −1 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 41 | 41 | 50 | 21 | 39 | 30 | 33 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 12 | 11 | 4 | 7 | 8 | 9 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | −2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 12 | 11 | 4 | 5 | 8 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 29 | 39 | 16 | 33 | 22 | 26 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 29 | 39 | 16 | 33 | 22 | 26 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.