Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
81
Q1/2025
85
Q2/2025
78
Q3/2025
110
Q4/2025
75
Q1/2026
47
Q2/2026
110
Q3/2026
59
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 428 | 436 | 478 | 507 | 503 | 422 | 517 | 440 |
| Doanh thu thuần | 428 | 436 | 478 | 507 | 503 | 422 | 517 | 440 |
| Giá vốn hàng bán | 324 | 321 | 377 | 376 | 407 | 364 | 388 | 376 |
| Lợi nhuận gộp | 104 | 116 | 101 | 130 | 96 | 58 | 129 | 64 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 10 | 11 | 14 | 13 | 13 | 8 | 11 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 3 | 5 | 2 | 4 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 21 | 22 | 21 | 19 | 14 | 13 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 85 | 97 | 83 | 116 | 80 | 50 | 116 | 64 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 85 | 97 | 83 | 116 | 80 | 50 | 116 | 64 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 12 | 5 | 6 | 5 | 4 | 7 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 12 | 5 | 6 | 5 | 4 | 7 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 85 | 78 | 110 | 75 | 47 | 110 | 59 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 81 | 85 | 78 | 110 | 75 | 47 | 110 | 59 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.