Thông tin cơ bản
Số 160, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.215 | 990 | 744 | 941 | 1.057 | 1.340 | 1.065 | 1.078 |
| Giá vốn hàng bán | 1.090 | 858 | 618 | 766 | 822 | 1.109 | 855 | 892 |
| Lợi nhuận gộp | 126 | 132 | 126 | 175 | 235 | 231 | 210 | 186 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 6 | 8 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.07999,8%
Doanh thu tài chính20,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.167 | 0 |
| 2024 | 1.133 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 6 |
| 5 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 108 | 106 | 99 | 107 | 117 | 134 | 134 | 105 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 14 | 9 | 36 | 77 | 50 | 28 | 40 |
| Thuế TNDN | 4 | 3 | 2 | 8 | 17 | 10 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 11 | 7 | 28 | 60 | 39 | 22 | 32 |
| Tăng trưởng LNST | +5,1% | +235,2% | −38,7% | +312,7% | +117,5% | −34,6% | −44,9% | +45,4% |
| Biên LN ròng | 0,3% | 1,1% | 0,9% | 2,9% | 5,7% | 2,9% | 2% | 2,9% |
| 2023 | 1.133 | 56 |
| 2022 | 1.133 | 0 |
| 2021 | 1.100 | 0 |
| 2020 | 900 | 10 |
| 2019 | 400 | 0 |
| 2018 | 400 | — |
| 2017 | 400 | 1 |
| 2016 | 180 | 0 |