Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-11
Q1/2025
20
Q2/2025
-16
Q3/2025
22
Q4/2025
5
Q1/2026
11
Q2/2026
2
Q3/2026
27
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 325 | 220 | 290 | 289 | 280 | 208 | 206 | 311 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 323 | 220 | 289 | 288 | 280 | 208 | 206 | 311 |
| Giá vốn hàng bán | 260 | 174 | 250 | 240 | 228 | 162 | 149 | 221 |
| Lợi nhuận gộp | 63 | 47 | 38 | 49 | 52 | 46 | 57 | 90 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 15 | 2 | 20 | 4 | 18 | 12 | 13 | 33 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 9 | 11 | 10 | 9 | 12 | 13 | 32 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 56 | 23 | 32 | 25 | 24 | 23 | 35 | 29 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −9 | 20 | −15 | 20 | 9 | 11 | 9 | 27 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −10 | 20 | −15 | 22 | 13 | 11 | 8 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 6 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −11 | 20 | −16 | 22 | 5 | 11 | 2 | 27 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −11 | 20 | −16 | 22 | 5 | 11 | 2 | 27 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.