Thông tin cơ bản
Tầng 1, 2 và KT Tòa CT2. Số 583 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP.Hà Nội, Việt Nam · www.pc1group.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5.084 | 5.845 | 6.679 | 9.828 | 8.358 | 7.694 | 10.089 | 13.085 |
| Giá vốn hàng bán | 4.219 | 5.026 | 5.517 | 8.673 | 6.763 | 6.246 | 7.997 | 10.366 |
| Lợi nhuận gộp | 866 | 819 | 1.162 | 1.156 | 1.595 | 1.448 | 2.092 | 2.719 |
| Chi phí bán hàng | 47 | 22 | 71 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần13.08598,1%
Doanh thu tài chính2481,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.113 | 204 |
| 2024 | 3.576 | 203 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 56 |
| -8 |
| 56 |
| 79 |
| 104 |
| Chi phí quản lý | 161 | 202 | 268 | 241 | 285 | 335 | 488 | 557 |
| Lợi nhuận trước thuế | 579 | 433 | 652 | 896 | 605 | 256 | 839 | 1.559 |
| Thuế TNDN | 88 | 56 | 108 | 132 | 69 | 74 | 129 | 203 |
| Lợi nhuận sau thuế | 491 | 376 | 544 | 764 | 537 | 182 | 710 | 1.356 |
| Tăng trưởng LNST | +91,7% | −23,4% | +44,5% | +40,5% | −29,7% | −66,2% | +290,9% | +91% |
| Biên LN ròng | 9,7% | 6,4% | 8,1% | 7,8% | 6,4% | 2,4% | 7% | 10,4% |
| 2023 | 3.110 | 124 |
| 2022 | 2.704 | 40 |
| 2021 | 2.352 | 24 |
| 2020 | 1.912 | 15 |
| 2019 | 1.593 | 12 |
| 2018 | 1.328 | 10 |
| 2017 | 1.155 | — |
| 2016 | 753 | 0 |