Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
16
Q4/2024
32
Q1/2025
481
Q2/2025
313
Q3/2025
559
Q4/2025
1
Q1/2026
647
Q2/2026
332
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 916 | 1.537 | 894 | 877 | 1.161 | 2.352 | 1.066 | 1.211 |
| Thu nhập khác | 40 | −50 | 43 | 267 | 3.964 | 178 | 72 | −147 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | 38 | 489 | 324 | 576 | 301 | 680 | 343 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 3 | 4 | 6 | 8 | 298 | 20 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 3 | 4 | 6 | 8 | 298 | 20 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | 35 | 485 | 318 | 569 | 4 | 660 | 339 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 3 | 4 | 5 | 10 | 3 | 13 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 32 | 481 | 313 | 559 | 1 | 647 | 332 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.