Thông tin cơ bản
194 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh · www.petecof.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 289 | 389 | 288 | 285 | 229 | 204 | 27 | 2 |
| Giá vốn hàng bán | 278 | 378 | 282 | 278 | 222 | 196 | 24 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 11 | 6 | 6 | 7 | 8 | 3 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 9 | 4 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần299,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | — |
| 2024 | 30 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 5 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 2 | 5 | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 1 | 0 | 0 | -2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | — | −67,3% | +125,5% | −75,9% | −3.047,7% | — | −70,8% | +66,7% |
| Biên LN ròng | 0,1% | 0% | 0,1% | 0% | -1% | 0,1% | 0,2% | 5,6% |
| 2023 |
30 |
— |
| 2022 | 30 | — |
| 2021 | 30 | — |
| 2020 | 30 | — |
| 2019 | 30 | — |
| 2018 | 30 | — |
| 2017 | 30 | — |
| 2016 | 30 | — |