Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2023) và giá hiện tại.
Q1/2022
-0
Q2/2022
1
Q3/2022
-0
Q4/2022
-3
Q1/2023
0
Q2/2023
0
Q3/2023
0
Q4/2023
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2022 | Q2/2022 | Q3/2022 | Q4/2022 | Q1/2023 | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 48 | 107 | 30 | 44 | 105 | 34 | 30 | 34 |
| Doanh thu thuần | 48 | 107 | 30 | 44 | 105 | 34 | 30 | 34 |
| Giá vốn hàng bán | 47 | 104 | 29 | 42 | 103 | 32 | 29 | 32 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 1 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 1 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.