Thông tin cơ bản
Khu Dịch Vụ Số 04, Tầng 06, Tháp R2, Cao ốc The Everrich, số 968 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 260 | 353 | 470 | 464 | 305 | 409 | 540 | 735 |
| Giá vốn hàng bán | 240 | 300 | 437 | 438 | 275 | 286 | 338 | 527 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 53 | 34 | 27 | 31 | 124 | 202 | 208 |
| Chi phí quản lý | 13 | 30 | 12 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần73598,8%
Doanh thu tài chính91,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 500 | — |
| 2024 | 500 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 12 |
| 23 |
| 36 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 24 | 19 | 17 | 18 | 47 | 110 | 69 |
| Thuế TNDN | 1 | 6 | 4 | 4 | 4 | 9 | 22 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 19 | 15 | 13 | 14 | 38 | 88 | 55 |
| Tăng trưởng LNST | +332,1% | +275,3% | −19,3% | −10,9% | +5,1% | +166% | +132,7% | −37% |
| Biên LN ròng | 1,9% | 5,3% | 3,2% | 2,9% | 4,6% | 9,2% | 16,3% | 7,5% |
| 2023 |
500 |
— |
| 2022 | 276 | — |
| 2021 | 230 | — |
| 2020 | 230 | — |
| 2019 | 230 | — |
| 2018 | 230 | — |
| 2017 | 230 | — |
| 2016 | 230 | 21 |