Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
25
Q1/2025
15
Q2/2025
8
Q3/2025
6
Q4/2025
26
Q1/2026
20
Q2/2026
58
Q3/2026
24
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 167 | 189 | 163 | 183 | 199 | 191 | 284 | 245 |
| Doanh thu thuần | 167 | 189 | 163 | 183 | 199 | 191 | 284 | 245 |
| Giá vốn hàng bán | 112 | 136 | 119 | 141 | 131 | 129 | 168 | 173 |
| Lợi nhuận gộp | 55 | 54 | 44 | 42 | 68 | 61 | 116 | 72 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 18 | 30 | 28 | 28 | 25 | 29 | 32 | 36 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 21 | 29 | 26 | 26 | 24 | 26 | 25 | 22 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 6 | 8 | 9 | 12 | 10 | 14 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32 | 19 | 11 | 7 | 33 | 25 | 72 | 30 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 19 | 11 | 7 | 33 | 25 | 72 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 3 | 5 | 1 | 5 | 5 | 16 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | −3 | 0 | 2 | 0 | −2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 2 | 1 | 7 | 5 | 14 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 15 | 8 | 6 | 26 | 20 | 58 | 24 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 25 | 15 | 8 | 6 | 26 | 20 | 58 | 24 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.