Thông tin cơ bản
39 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP.HCM · www.phatdat.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.148 | 3.400 | 3.911 | 3.620 | 1.505 | 618 | 822 | 1.325 |
| Giá vốn hàng bán | 1.467 | 2.082 | 2.089 | 857 | 227 | 74 | 423 | 605 |
| Lợi nhuận gộp | 681 | 1.318 | 1.822 | 2.763 | 1.277 | 544 | 399 | 720 |
| Chi phí bán hàng | 41 | 124 | 118 | 18 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.32567,5%
Doanh thu tài chính63832,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 9.978 | — |
| 2024 | 8.731 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 26 |
| 14 |
| 37 |
| 25 |
| Chi phí quản lý | 80 | 93 | 130 | 221 | 275 | 199 | 195 | 237 |
| Lợi nhuận trước thuế | 758 | 1.105 | 1.540 | 2.344 | 1.482 | 889 | 262 | 651 |
| Thuế TNDN | 115 | 231 | 320 | 484 | 322 | 207 | 107 | 136 |
| Lợi nhuận sau thuế | 643 | 874 | 1.220 | 1.861 | 1.161 | 683 | 155 | 515 |
| Tăng trưởng LNST | +46,2% | +35,9% | +39,6% | +52,5% | −37,6% | −41,2% | −77,3% | +231,7% |
| Biên LN ròng | 30% | 25,7% | 31,2% | 51,4% | 77,1% | 110,5% | 18,9% | 38,8% |
| 2023 | 7.388 | — |
| 2022 | 6.716 | — |
| 2021 | 4.928 | 0 |
| 2020 | 3.962 | 393 |
| 2019 | 3.277 | — |
| 2018 | 2.664 | — |
| 2017 | 2.220 | 0 |
| 2016 | 2.018 | 101 |