Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
51
Q4/2024
2
Q1/2025
51
Q2/2025
65
Q3/2025
86
Q4/2025
314
Q1/2026
132
Q2/2026
81
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3 | 649 | 438 | 20 | 507 | 361 | 104 | 54 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 3 | 649 | 438 | 20 | 507 | 361 | 104 | 54 |
| Giá vốn hàng bán | 1 | 414 | 263 | 15 | 256 | 70 | 2 | 51 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 235 | 175 | 5 | 250 | 290 | 102 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 194 | 4 | 2 | 226 | 2 | 408 | 907 | 474 |
| Chi phí tài chính | 75 | 107 | 67 | 64 | 74 | 144 | 432 | 105 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 74 | 72 | 67 | 62 | 74 | 144 | 86 | 101 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 27 | 7 | 1 | 7 | 9 | 16 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44 | 64 | 39 | 40 | 47 | 111 | 93 | 232 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −17 | −16 | 0 | −13 | 0 | 0 | −21 | −20 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | 25 | 65 | 113 | 124 | 434 | 447 | 117 |
| Thu nhập khác | 24 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 5 | 1 | 12 | 7 | 66 | 57 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 23 | −5 | 0 | −12 | −6 | −66 | −57 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 79 | 19 | 64 | 101 | 117 | 369 | 390 | 115 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 28 | 112 | −83 | 134 | 33 | 53 | 252 | 37 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −94 | 97 | −98 | −2 | 2 | 0 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 28 | 18 | 14 | 36 | 31 | 55 | 252 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 51 | 2 | 51 | 65 | 86 | 313 | 138 | 80 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 51 | 2 | 51 | 65 | 86 | 314 | 132 | 81 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.