Thông tin cơ bản
Lầu 8 - Cao ốc Citilight. Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP.HCM · www.pvtlogistics.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 871 | 940 | 852 | 824 | 973 | 1.077 | 1.362 | 1.938 |
| Giá vốn hàng bán | 846 | 896 | 803 | 758 | 751 | 936 | 1.145 | 1.770 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 45 | 49 | 67 | 222 | 140 | 217 | 168 |
| Chi phí quản lý | 21 | 28 | 39 | 33 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.93898,7%
Doanh thu tài chính251,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 793 | 32 |
| 2024 | 661 | 41 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 65 |
| 53 |
| 61 |
| 54 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 11 | 11 | 30 | 158 | 80 | 280 | 111 |
| Thuế TNDN | 0 | 2 | 2 | 6 | 32 | 16 | 56 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 9 | 9 | 24 | 125 | 64 | 224 | 90 |
| Tăng trưởng LNST | −91,8% | +611,6% | −1,6% | +184,1% | +415,6% | −48,9% | +250,2% | −60,1% |
| Biên LN ròng | 0,1% | 0,9% | 1% | 2,9% | 12,9% | 6% | 16,5% | 4,6% |
| 2023 | 431 | 25 |
| 2022 | 311 | 19 |
| 2021 | 311 | — |
| 2020 | 295 | — |
| 2019 | 295 | — |
| 2018 | 200 | — |
| 2017 | 200 | — |
| 2016 | 200 | — |