Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
14
Q2/2025
2
Q3/2025
32
Q4/2025
41
Q1/2026
19
Q2/2026
17
Q3/2026
24
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 337 | 351 | 471 | 587 | 529 | 441 | 682 | 738 |
| Doanh thu thuần | 337 | 351 | 471 | 587 | 529 | 441 | 682 | 738 |
| Giá vốn hàng bán | 314 | 312 | 458 | 546 | 454 | 397 | 644 | 684 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 39 | 13 | 41 | 75 | 43 | 38 | 54 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 7 | 6 | 8 | 4 | 6 | 5 | 8 |
| Chi phí tài chính | 23 | 18 | 16 | 17 | 17 | 19 | 17 | 22 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 15 | 15 | 16 | 17 | 16 | 16 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 17 | 5 | 12 | 20 | 10 | 15 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −4 | 11 | −1 | 19 | 42 | 20 | 11 | 29 |
| Thu nhập khác | 6 | 6 | 8 | 22 | 8 | 4 | 11 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 6 | 6 | 5 | 22 | 8 | 4 | 11 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 17 | 4 | 40 | 50 | 24 | 22 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 5 | 4 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | 1 | 8 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 14 | 2 | 32 | 41 | 19 | 17 | 24 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 14 | 2 | 32 | 41 | 19 | 17 | 24 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.