Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
64
Q1/2025
77
Q2/2025
135
Q3/2025
170
Q4/2025
184
Q1/2026
220
Q2/2026
131
Q3/2026
152
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 919 | 1.071 | 1.135 | 1.177 | 1.255 | 1.319 | 1.502 | 1.592 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 491 | 613 | 663 | 711 | 774 | 862 | 980 | 1.031 |
| Thu nhập lãi thuần | 428 | 458 | 472 | 466 | 482 | 458 | 522 | 561 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 29 | 26 | 29 | 22 | 123 | 67 | 45 | 32 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 18 | 13 | 15 | 17 | 23 | 21 | 31 | 14 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 11 | 14 | 14 | 5 | 100 | 46 | 13 | 18 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 4 | 13 | 30 | 30 | 20 | 70 | 19 | 53 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | −57 | 3 | −18 | 80 | −21 | −2 | −6 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 166 | 21 | 54 | 44 | 200 | 135 | −19 | −30 |
| Chi phí hoạt động khác | 0 | 3 | 2 | 1 | 7 | 101 | −63 | −60 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 166 | 18 | 52 | 44 | 193 | 35 | 43 | 30 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 551 | 506 | 549 | 625 | 776 | 609 | 591 | 661 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 330 | 263 | 246 | 262 | 355 | 265 | 284 | 301 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 221 | 242 | 303 | 363 | 420 | 344 | 307 | 360 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 140 | 147 | 133 | 150 | 190 | 68 | 143 | 170 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 81 | 96 | 169 | 212 | 230 | 276 | 164 | 190 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 17 | 19 | 34 | 43 | 46 | 55 | 33 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN | 17 | 19 | 34 | 43 | 46 | 55 | 33 | 38 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 64 | 77 | 135 | 170 | 184 | 220 | 131 | 152 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 64 | 77 | 135 | 170 | 184 | 220 | 131 | 152 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.