Thông tin cơ bản
Tầng 8 - Tòa nhà văn phòng Petrolimex. Số 1 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội. · www.pgas.petrolimex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.261 | 3.170 | 2.825 | 3.363 | 4.014 | 3.544 | 4.290 | 4.667 |
| Giá vốn hàng bán | 2.629 | 2.499 | 2.191 | 2.791 | 3.405 | 2.884 | 3.550 | 3.810 |
| Lợi nhuận gộp | 632 | 670 | 633 | 572 | 610 | 660 | 740 | 857 |
| Chi phí bán hàng | 351 | 360 | 346 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.72097,8%
Doanh thu tài chính1052,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 603 | 73 |
| 2024 | 603 | 78 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 312 |
| 338 |
| 382 |
| 418 |
| 520 |
| Chi phí quản lý | 99 | 127 | 150 | 130 | 136 | 162 | 215 | 229 |
| Lợi nhuận trước thuế | 194 | 195 | 157 | 160 | 160 | 136 | 149 | 152 |
| Thuế TNDN | 40 | 40 | 31 | 34 | 34 | 34 | 33 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 154 | 155 | 125 | 126 | 127 | 102 | 116 | 118 |
| Tăng trưởng LNST | +2,2% | +0,5% | −19,1% | +0,3% | +0,6% | −19,5% | +13,6% | +1,8% |
| Biên LN ròng | 4,7% | 4,9% | 4,4% | 3,7% | 3,2% | 2,9% | 2,7% | 2,5% |
| 2023 | 603 | 91 |
| 2022 | 603 | 91 |
| 2021 | 603 | 19 |
| 2020 | 603 | 199 |
| 2019 | 603 | 126 |
| 2018 | 603 | 79 |
| 2017 | 603 | 80 |
| 2016 | 603 | 66 |