Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
29
Q4/2024
18
Q1/2025
26
Q2/2025
31
Q3/2025
27
Q4/2025
29
Q1/2026
25
Q2/2026
68
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.089 | 1.219 | 1.149 | 1.203 | 1.179 | 1.188 | 1.260 | 1.894 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 19 | 17 | 20 | 16 | 8 | 8 | 6 | 7 |
| Doanh thu thuần | 1.070 | 1.202 | 1.129 | 1.187 | 1.171 | 1.180 | 1.254 | 1.887 |
| Giá vốn hàng bán | 889 | 987 | 939 | 978 | 959 | 934 | 1.007 | 1.550 |
| Lợi nhuận gộp | 181 | 215 | 190 | 209 | 212 | 246 | 247 | 336 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 28 | 21 | 26 | 26 | 26 | 27 | 28 | 36 |
| Chi phí tài chính | 12 | 18 | 18 | 21 | 16 | 17 | 20 | 22 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 12 | 14 | 15 | 14 | 16 | 17 | 22 |
| Chi phí bán hàng | 106 | 128 | 109 | 122 | 131 | 158 | 156 | 189 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 51 | 68 | 54 | 56 | 55 | 64 | 64 | 80 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 41 | 22 | 36 | 36 | 36 | 35 | 34 | 81 |
| Thu nhập khác | 0 | 6 | 0 | 4 | 0 | 5 | 0 | 6 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 6 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 41 | 27 | 36 | 40 | 36 | 39 | 35 | 87 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 8 | 8 | 9 | 9 | 10 | 9 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 8 | 8 | 9 | 8 | 9 | 8 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 20 | 28 | 32 | 28 | 30 | 26 | 69 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 18 | 26 | 31 | 27 | 29 | 25 | 68 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.