Thông tin cơ bản
Số 60-66 đường Nguyễn Cơ Thạch, Khu Đô thị Sala, Phường An Khánh, TP.HCM, Việt Nam · www.genco3.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 39.338 | 44.117 | 40.367 | 37.757 | 47.190 | 45.862 | 40.690 | 43.561 |
| Giá vốn hàng bán | 34.405 | 39.106 | 35.607 | 33.471 | 41.808 | 41.344 | 37.710 | 36.574 |
| Lợi nhuận gộp | 4.933 | 5.012 | 4.760 | 4.287 | 5.382 | 4.518 | 2.980 | 6.987 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần43.56199,6%
Doanh thu tài chính1970,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 11.235 | 4 |
| 2024 | 11.235 | 51 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 489 | 544 | 603 | 615 | 674 | 651 | 672 | 683 |
| Lợi nhuận trước thuế | -417 | 1.189 | 2.292 | 3.912 | 3.020 | 1.241 | -871 | 4.297 |
| Thuế TNDN | 149 | 285 | 477 | 733 | 500 | 157 | 5 | 564 |
| Lợi nhuận sau thuế | -565 | 904 | 1.815 | 3.179 | 2.520 | 1.084 | -876 | 3.732 |
| Tăng trưởng LNST | −278,5% | — | +100,8% | +75,1% | −20,7% | −57% | −180,8% | — |
| Biên LN ròng | -1,4% | 2% | 4,5% | 8,4% | 5,3% | 2,4% | -2,2% | 8,6% |
| 2023 | 11.235 | 40 |
| 2022 | 11.235 | 39 |
| 2021 | 11.235 | 26 |
| 2020 | 10.700 | 19 |
| 2019 | 10.700 | 19 |
| 2018 | 10.700 | 42 |
| 2017 | 10.562 | 21 |
| 2016 | 10.562 | 60 |