Thông tin cơ bản
Tầng 1 - Tháp A - Tòa nhà CT2 (The Light), Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Hà Nội. · www.phuchung.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.159 | 3.720 | 1.537 | 935 | 1.919 | 1.811 | 1.558 | 1.536 |
| Giá vốn hàng bán | 2.918 | 3.410 | 1.378 | 848 | 1.803 | 1.677 | 1.471 | 1.419 |
| Lợi nhuận gộp | 241 | 310 | 159 | 87 | 116 | 134 | 88 | 117 |
| Chi phí quản lý | 82 | 101 | 64 | 43 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.53697,8%
Doanh thu tài chính342,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 507 | 0 |
| 2024 | 507 | 25 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 62 |
| 59 |
| 65 |
| 71 |
| Lợi nhuận trước thuế | 87 | 95 | 16 | 69 | 24 | 11 | 15 | 29 |
| Thuế TNDN | 18 | 18 | 6 | 14 | 4 | 3 | 10 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 68 | 76 | 10 | 55 | 20 | 8 | 5 | 23 |
| Tăng trưởng LNST | +115% | +11,6% | −87,2% | +460,8% | −63,8% | −57,6% | −43,2% | +371,6% |
| Biên LN ròng | 2,2% | 2% | 0,6% | 5,9% | 1% | 0,5% | 0,3% | 1,5% |
| 2023 | 507 | 0 |
| 2022 | 507 | 40 |
| 2021 | 507 | 0 |
| 2020 | 257 | 26 |
| 2019 | 257 | 21 |
| 2018 | 234 | 8 |
| 2017 | 209 | 18 |
| 2016 | 110 | 10 |