Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
1
Q1/2025
2
Q2/2025
2
Q3/2025
7
Q4/2025
12
Q1/2026
3
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 381 | 549 | 223 | 327 | 336 | 650 | 297 | 761 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 381 | 549 | 223 | 327 | 336 | 650 | 297 | 761 |
| Giá vốn hàng bán | 355 | 545 | 196 | 297 | 299 | 627 | 260 | 721 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 4 | 27 | 30 | 37 | 23 | 37 | 40 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 34 | 1 | 1 | 1 | 32 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 8 | 8 | 10 | 12 | 12 | 23 | 13 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 7 | 9 | 12 | 11 | 23 | 12 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 19 | 16 | 16 | 18 | 22 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 12 | 2 | 3 | 8 | 9 | 6 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | 0 | −1 | 1 | 7 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 10 | 2 | 2 | 9 | 16 | 5 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 9 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 9 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 13 | 4 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | 0 | −1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 1 | 2 | 2 | 7 | 12 | 3 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.