Thông tin cơ bản
Ấp 2A, Xã Phước Hòa, TP.HCM · www.phr.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.558 | 1.639 | 1.632 | 1.945 | 1.709 | 1.351 | 1.633 | 1.795 |
| Giá vốn hàng bán | 1.283 | 1.286 | 1.243 | 1.429 | 1.307 | 1.024 | 1.211 | 1.291 |
| Lợi nhuận gộp | 274 | 353 | 389 | 517 | 402 | 327 | 422 | 504 |
| Chi phí bán hàng | 25 | 28 | 29 | 32 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.79590,9%
Doanh thu tài chính1809,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.355 | 290 |
| 2024 | 1.355 | 443 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 41 |
| 34 |
| 38 |
| 30 |
| Chi phí quản lý | 79 | 90 | 84 | 115 | 116 | 100 | 132 | 203 |
| Lợi nhuận trước thuế | 770 | 607 | 1.382 | 597 | 1.132 | 792 | 543 | 600 |
| Thuế TNDN | 126 | 119 | 257 | 84 | 202 | 131 | 60 | 103 |
| Lợi nhuận sau thuế | 644 | 488 | 1.125 | 513 | 930 | 661 | 483 | 497 |
| Tăng trưởng LNST | +94,7% | −24,2% | +130,6% | −54,4% | +81,1% | −28,9% | −27% | +2,9% |
| Biên LN ròng | 41,3% | 29,8% | 69% | 26,4% | 54,4% | 48,9% | 29,6% | 27,7% |
| 2023 | 1.355 | 714 |
| 2022 | 1.355 | 362 |
| 2021 | 1.355 | 636 |
| 2020 | 1.355 | 418 |
| 2019 | 1.355 | 300 |
| 2018 | 1.355 | 189 |
| 2017 | 813 | 143 |
| 2016 | 813 | 141 |