Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
98
Q4/2024
224
Q1/2025
96
Q2/2025
91
Q3/2025
259
Q4/2025
32
Q1/2026
279
Q2/2026
364
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 412 | 628 | 311 | 368 | 617 | 499 | 469 | 406 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 412 | 626 | 311 | 368 | 617 | 499 | 468 | 406 |
| Giá vốn hàng bán | 329 | 416 | 209 | 269 | 471 | 342 | 351 | 267 |
| Lợi nhuận gộp | 83 | 210 | 102 | 99 | 146 | 157 | 117 | 139 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 47 | 77 | 27 | 29 | 93 | 32 | 29 | 43 |
| Chi phí tài chính | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 30 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 15 | 7 | 6 | 8 | 10 | 8 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 68 | 30 | 37 | 26 | 110 | 29 | 28 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 21 | −16 | 23 | 33 | −6 | 9 | 13 | 43 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 115 | 185 | 113 | 116 | 197 | 48 | 121 | 189 |
| Thu nhập khác | 2 | 73 | 1 | 11 | 122 | 5 | 233 | 266 |
| Chi phí khác | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 4 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 70 | 1 | 4 | 120 | 1 | 232 | 264 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 116 | 256 | 114 | 120 | 317 | 49 | 353 | 453 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 13 | 34 | 13 | 22 | 43 | 13 | 69 | 81 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −9 | −2 | 4 | 10 | 1 | −1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 12 | 26 | 11 | 26 | 53 | 14 | 68 | 83 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 104 | 230 | 103 | 95 | 265 | 35 | 285 | 370 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6 | 6 | 7 | 4 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 98 | 224 | 96 | 91 | 259 | 32 | 279 | 364 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.